Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trường tư" (1)

trường tư
phát
Tiếng Anh Danh từprivate school
Từ vựng của tôi
Con của anh ấy học ở trường tư.
His child goes to a private school.

swap_horiz Từ liên quan "trường tư" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trường tư" (3)

Con của anh ấy học ở trường tư.
His child goes to a private school.
Con tôi học ở trường tư thục.
My child studies at a private school.
Nhà nước không hoàn toàn để thị trường tự điều tiết.
The state does not entirely let the market self-regulate.